mạo muội

Học thuật
Thân thiện
mạo muội

Tôi xin mạo muội đưa ra một đề nghị nhỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liều lĩnh, táo bạo (thường dùng với thái độ khiêm tốn, xin phép): Từ dùng để diễn tả hành động đưa ra ý kiến, lời nói hoặc đề nghị một cách phần liều lĩnh, vượt quá phép tắc thông thường, nhưng với ý thức khiêm nhường, xin được thứ lỗi sự táo bạo đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tôi xin mạo muội trình bày một vài ý kiến cá nhân. (Tôi xin phép được liều lĩnh trình bày một vài ý kiến cá nhân.)
    • Anh ấy mạo muội góp ý cho bản kế hoạch của giám đốc. (Anh ấy táo bạo góp ý cho bản kế hoạch của giám đốc với thái độ khiêm nhường.)
    • Xin được mạo muội hỏi quý vị một câu. (Xin phép được liều lĩnh hỏi các vị một câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mạo muội xin phép": dùng như một cụm từ lịch sự để mở đầu lời nói, đề nghị.

    • Mạo muội xin phép, tôi thấy phương án này còn một điểm chưa ổn. (Liều lĩnh xin phép, tôi thấy phương án này còn một điểm chưa ổn.)
  • "mạo muội thưa rằng": cách nói trang trọng, khiêm tốn để dẫn lời trình bày.

    • Tôi mạo muội thưa rằng, việc này cần cân nhắc thêm. (Tôi liều lĩnh thưa rằng, việc này cần phải suy xét thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mạo phạm (động từ): có nghĩa mạnh hơn, chỉ sự xúc phạm, làm tổn thương đến người trên hoặc điều thiêng liêng.

    • Tôi không dám mạo phạm đến danh dự của ngài. (Tôi không dám làm tổn thương đến danh dự của ngài.)
  • Liều lĩnh (tính từ): chỉ sự táo bạo, không sợ nguy hiểm, thường không mang sắc thái khiêm tốn như "mạo muội".

    • Hành động liều lĩnh của anh ta suýt gây tai nạn. (Hành động táo bạo của anh ta suýt nữa thì gây ra tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Táo bạo (khiêm tốn): dám làm, dám nói điều khác thường nhưng với thái độ khiêm nhường.
  • Đường đột (khiêm tốn): hành động hơi vội vàng, thiếu suy nghĩ trước nhưng ý thức xin lỗi.
Các cụm từ liên quan
  • Mạn phép: (cụm từ) xin phép một cách lịch sự, trang trọng, thường dùng trước khi đưa ra ý kiến hoặc hành động.

    • Tôi xin mạn phép được phát biểu. (Tôi xin phép được lên tiếng.)
  • Thất lễ: (tính từ) thiếu lễ phép, không đúng phép tắc.

    • Nếu thất lễ, xin bỏ quá cho. (Nếu điều thiếu lễ phép, mong được tha thứ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tiểu bất nhẫn tắc loạn đại mưu": (Thành ngữ Hán Việt) Việc nhỏ không nhịn được sẽ làm hỏng việc lớn. Có thể dùng "mạo muội" trong ngữ cảnh khiêm tốn đề cập đến một chi tiết nhỏ để tránh sai lầm lớn.
    • Xin mạo muội nêu một chi tiết nhỏ, kẻo "tiểu bất nhẫn tắc loạn đại mưu". (Xin liều lĩnh nêu một chi tiết nhỏ, để khỏi "việc nhỏ không nhịn được thì làm hỏng mưu đồ lớn".)
mạo muội

Tôi xin mạo muội đưa ra một đề nghị nhỏ.

  1. Liều lĩnh (dùng với ý khiêm tốn): Tôi xin mạo muội trình bày một vài ý kiến.